Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chia thành" (1)
chia thành
Tiếng Anh
Cụm từto divide into
Các em được chia thành 10 tiểu đội.
They were divided into 10 squads.
Từ liên quan "chia thành" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chia thành" (1)
Các em được chia thành 10 tiểu đội.
They were divided into 10 squads.
